请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh ranh
释义
tinh ranh
猴 <乖巧; 机灵(多指孩子)。>
猴儿精 <形容人很精明。>
đứa bé này rất tinh ranh.
这小子猴儿精 猴儿精的。 慧黠; 儇 <聪明而狡猾。>
tinh ranh hơn người
慧黠过人。
精 <机灵心细。>
黠 <聪明而狡猾。>
方
精灵 <机警聪明; 机灵。>
随便看
xe tứ mã
xe vua
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
xe xi-téc
xe xi-tẹc
xe xích lô
xe ôn lương
xe ô tô
xe điếu
xe điện bánh hơi
xe điện không ray
xe điện ngầm
xe đua
xe đám ma
xe đò
xe đạp
xe đạp máy
xe đạp nước
xe đạp đua
xe đẩy
xe đẩy tay
xe đổ rác
xe đỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:27:32