请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh ranh
释义
tinh ranh
猴 <乖巧; 机灵(多指孩子)。>
猴儿精 <形容人很精明。>
đứa bé này rất tinh ranh.
这小子猴儿精 猴儿精的。 慧黠; 儇 <聪明而狡猾。>
tinh ranh hơn người
慧黠过人。
精 <机灵心细。>
黠 <聪明而狡猾。>
方
精灵 <机警聪明; 机灵。>
随便看
ý chính
ý chí sắt đá
ý chỉ
ý chỉ của thần
ý chủ yếu
ý chừng
ý cảnh
ý của đầu đề bài văn
ý dân
ý dĩ
ý gốc
ý hay
ý hội
ý hợp tâm đầu
ý khí
ý không ở trong lời
ý kiến
ý kiến bàn luận
ý kiến bất đồng
ý kiến bị bác bỏ
ý kiến cá nhân
ý kiến có chừng mực
ý kiến hay
ý kiến hẹp hòi
ý kiến khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:15:14