请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao cát
释义
bao cát
沙袋; 沙包 <装着沙子的袋子, 打仗时堆积起来, 用来掩护, 也用于防洪、防火等。>
随便看
chứng xanh tím
chứng đần độn
chứng đầy sữa
chứng động kinh
chứ như
chứ sao
chứ đừng
chừ
chừa
chừa bỏ
chừa lối thoát
chừa đường rút
chừng
chừng mực
chừng như
chừng nào
chừng nào... chừng nấy
chừng nấy
chừng sôi
chừng đỗi
chừng độ
chừng ấy
chử
chửa
chửa con so
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 22:38:47