请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin đồn
释义
tin đồn
传闻 <辗转流传的事情。>
tin đồn thất thiệt
传闻失实。
传言 <辗转流传的话。>
传谣 <传布谣言。>
风; 风儿; 风声 <指传播出来的消息。>
vừa nghe tin đồn liền đến dò hỏi.
刚听见一点风儿就来打听。
风传 <辗转流传的事情。>
风言风语 <没有根据的话; 恶意中伤的话。>
荒信; 荒信儿 <不确定的或没有证实的消息。>
街谈巷议 <大街小巷里人们的谈论。>
随便看
nói nói cười cười
nói năng
nói năng bốp chát
nói năng bừa bãi
nói năng chua ngoa
nói năng có khí phách
nói năng có suy nghĩ
nói năng khéo léo
nói năng không bình thường
nói năng luống cuống
nói năng lỗ mãng
nói năng lộn xộn
nói năng ngọt xớt
nói năng rườm rà
nói năng thận trọng
nói năng tuỳ tiện
nói năng xảo trá
nói nặng
nói phách
nói phách lối
nói phét
nói phải củ cải cũng nghe
nói phải trái
nói qua
nói quanh co
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:49:47