请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng dữ
释义
sóng dữ
激浪 <汹涌急剧的波浪。>
sông Kim Sa sóng dữ cuồn cuồn.
金沙江水激浪滔滔。
浪头 <涌起的波浪。>
怒潮 <汹涌澎湃, 的浪潮, 比喻声势浩大的反抗运动。>
怒涛 <汹涌起伏的波涛。>
随便看
làm trái
làm trái luân thường đạo lý
làm trái lại
làm trái ý
làm trò cười
làm trò cười cho người trong nghề
làm trò cười cho thiên hạ
làm trò hề
làm trò hề cho thiên hạ
làm trò lừa đảo
làm tròn
làm tròn bổn phận
làm tròng hại người
thịt sống
thịt thiu
thịt thà
thịt thà tanh tưởi
thịt thái
thịt thái hạt lựu
thịt thái nhỏ
thịt thăn
thịt thối
thịt thừa
vị tạng
vị tất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 22:00:20