请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn không ngon, ngủ không yên
释义
ăn không ngon, ngủ không yên
熟
寝食不安 <睡觉和吃饭都不安心。形容忧虑烦乱的样子。>
Chưa xong việc thì tôi ăn không ngon, ngủ không yên
要是还没有完成任务就寝食不安。
随便看
ép rượu
ép uổng
ét
ét-xăng
ét-xăng thơm
é tía
é é
ê
ê a
ê chề
ê-cu
ê hề
ê-ke
ê-kíp
êm
êm bụng
êm chuyện
êm dịu
êm như ru
êm ru
êm tai
êm thấm
êm xuôi
êm ái
êm êm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 14:27:35