请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao trùm
释义
bao trùm
凌驾 <高出(别人); 压倒(别的事物)。>
复盖; 复蔽; 掩藏; 遮掩; 遮盖 <从上面遮住。>
随便看
biệt từ
ban cho
ban chấm thi
ban chấp hành
ban chấp ủy
ban chỉ huy
ban chức tước
ban cua
ban cán sự
ban công
Ban-căng
ban cấp
Bandar Seri Begawan
bang
bang biện
bang giao
Ban-ghi
bang hội
Ban-giun
ban giám đốc
Bangkok
Bangladesh
bang liên
bang thủ
bang trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 15:32:15