请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao tử
释义
bao tử
肚 <(肚儿)肚子。>
bao tử dê
羊肚儿。
胃 <消化器官的一部分, 形状象口袋, 上端跟食道相连, 下端跟十二指肠相连。能分泌胃液, 消化食物。>
肫 <鸟类的胃。>
随便看
họ Úc
họ Úy
họ Đa
họ Đan
họ Đinh
họ Điêu
họ Điền
họ Điển
họ Đoan
họ Đoan Mộc
họ Đoàn
họ Đoá
họ Đà
họ Đài
họ Đàm
họ Đàm Đài
họ Đàn
họ Đào
họ Đáo
họ Đát
họ Đô
họ Đôn
họ Đông
họ Đông Dã
họ Đông Phương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 6:29:48