请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba phải
释义
ba phải
扯顺风旗 <比喻顺应事态发展趋势行事。>
和稀泥 <比喻无原则地调解或折中。>
模棱 <(态度、意见等)含糊; 不明确。>
ba phải (thế nào cũng được).
模棱两可(既不肯定, 也不否定)。
骑墙 <比喻立场不明确, 站在中间, 向两方面讨好。>
随便看
tự cao tự đại
tự chi tiền
tự cho là
tự cho là đúng
tự cho mình là
tự cho mình là nhất
tự cho mình là thanh cao
tự cho mình là thông minh
tự cho mình là đúng
tự cho phép
tự chui vào rọ
tự chui đầu vào lưới
tự chui đầu vào rọ
tự chuyên
tự chuốc lấy tai hoạ
tự chuốc vạ vào mình
tự chuộc lỗi
tự cháy
tự chảy
tự chế
tự chịu trách nhiệm
tự chọn
tự chọn hàng
tự chọn môn học
tự chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 9:22:49