请输入您要查询的越南语单词:
单词
uốn lưỡi cuối vần
释义
uốn lưỡi cuối vần
儿化 <汉语普通话和某些方言中的一种语音现象, 就是后缀'儿'字不自成音节, 而和前头的音节合在一起, 使前一音节的韵母成为卷舌韵母。例如'化儿'的发音是huār, 不是huā'ér。>
随便看
tự thanh lọc
tự thiêu
tự thoát khỏi
tự thu xếp ổn thoả
tự thuật
tự thành một trường phái riêng
tự thán
tự thân
tự thân vận động
tự thú
tự thư
tự thương thân
tự thẹn
tự thẹn kém người
tự thẹn mình nhơ bẩn
tự thể nghiệm
tự thị
tự thừa
tự thực hiện
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:24:35