请输入您要查询的越南语单词:
单词
uốn lưỡi cuối vần
释义
uốn lưỡi cuối vần
儿化 <汉语普通话和某些方言中的一种语音现象, 就是后缀'儿'字不自成音节, 而和前头的音节合在一起, 使前一音节的韵母成为卷舌韵母。例如'化儿'的发音是huār, 不是huā'ér。>
随便看
thuốc thí nghiệm
thuốc thử
thuốc tiêm
thuốc tiên
thuốc tiêu đàm
thuốc T N T
thuốc tra
thuốc Trung Quốc
thuốc truỵ thai
thuốc tránh thai
thuốc trợ tim
thuốc trừ cỏ
thuốc trừ giun
thuốc trừ sâu
thuốc trừ sâu DDVP
thuốc tán
thuốc tây
thuốc tê
ngành dịch vụ
ngành giun dẹt
ngành hoá chất
ngành hoá học
ngành hàng hải
ngành hệ
ngành họ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 11:52:01