请输入您要查询的越南语单词:
单词
bến sông
释义
bến sông
埠 <停船的码头, 多指有码头的城镇。>
关津 <关口和渡口, 也指设在关口或渡口的关卡。>
津 <渡口。>
cửa ải bến sông.
关津。
码头 <在江河沿岸及港湾内, 供停船时装卸货物和乘客上下的建筑。>
随便看
lấp loáng
lấp lánh
lấp ló
lấp lại
lấp lửng
lấp sông lấp giếng, ai lấp được miệng thiên hạ
lấp đất lại
lấp đầy
lất khất
lất lơ
lấy
lấy bừa
lấy can đảm
lấy chuẩn
lấy chính thức
lấy chồng
lấy chồng khác
lấy chồng theo chồng
lấy cung
lấy có
lấy công chuộc tội
lấy cảm tình
lấy cảnh
lấy cắp
lấy cắp bản quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:34:06