请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân nguyên tử
释义
nhân nguyên tử
原子核 <原子的核心部分, 由质子和中子组成。原子核只占原子体积的极小部分, 而原子的质量几乎全部集中在原子核上。>
随便看
quàn linh cữu và mai táng
quào
quào quau
quà quê
quà ra mắt
quà tặng
quà tặng lại
quà tặng đính hôn
quà từ biệt
quàu
quàu quạu
quà vặt
quày
quà đáp lễ
quà đón tay
quá
quá bán
quá bình thường
quá bộ
quá bội
quá bộ đến
quá bộ đến nhà
quá bộ đến thăm
quác
quá ca ngợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 23:37:45