请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng Quan Thoại
释义
tiếng Quan Thoại
官话 <普通话的旧称。作为汉族共同语的基础方言的北方话也统称官话。>
普通话 <现代汉语的标准语, 以北京语音为标准音, 以北方话为基础方言, 以典范的现代白话文著作为语法规范。>
随便看
nhậm
nhậm chức
nhận ban
nhận biết
nhận bóng
nhận ca
nhận ca hộ
nhận chuyển
nhận chỉ thị
nhận chức
nhận chức vụ cao hơn
nhận con nuôi
nhận diện
nhận dạng
nhận họ
nhận hối lộ
nhận hối lộ công khai
nhận khoán
nhận khách
nhận khám bệnh
nhận làm
nhận làm con thừa tự
nhận lãnh
nhận lấy
nhận lệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 9:24:40