请输入您要查询的越南语单词:
单词
bong bóng cá
释义
bong bóng cá
鱼白; 浮子; 鱼鳔; 鱼肚 <鱼腹内白色的囊状器官。鳔的胀缩可以调节身体的浮沉。鱼鳔可以制鱼胶。>
鱼胶 <鱼的鳔, 特指黄鱼的鳔。>
随便看
tính hạnh
tính hấp tấp
tính hờn mát
tính hợp pháp
tín hiệu
tín hiệu cờ
tín hiệu đèn
tính keo
tính khuynh hướng
tính khí
tính khí thất thường
tính không ra
tính khả năng
tính kiên nhẫn
tính kiềm yếu
tính kích thích
tính kể
tính kỹ lo xa
tính kỹ thuật
tính linh
tính loạn thị
tính lại
tính lẳng lơ
tính lựa chọn
tính mao dẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 19:36:11