请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh tốt
释义
xanh tốt
苍郁 <(草木)苍翠茂盛。>
葱茏 <(草木)青翠茂盛。>
cây cối xanh tốt.
佳木葱茏。 蕻 <茂盛。>
荟 <草木繁盛。>
林莽 <茂密的林木和草丛。>
随便看
đỗ xuống
đỗ đen
đỗ đạt
đỗ đầu
độ
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
độc bình
độc bản
độc ca
độc canh
độc chiếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:09:13