请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh tốt
释义
xanh tốt
苍郁 <(草木)苍翠茂盛。>
葱茏 <(草木)青翠茂盛。>
cây cối xanh tốt.
佳木葱茏。 蕻 <茂盛。>
荟 <草木繁盛。>
林莽 <茂密的林木和草丛。>
随便看
Tử Hồ Khẩu
tử kim ngưu
Tử Kim Sơn
tử kinh
tử lý
tử lộ
tử nghĩa
tử ngoại tuyến
tử ngữ
tử nạn
tử sa
tử suất
tử số
tử thai
tử thi
tử thù
tử thư
tử thương
tử thần
tử thủ
tử trận
tử tô
tử tù
tử tước
tử tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 1:53:23