请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh tốt
释义
xanh tốt
苍郁 <(草木)苍翠茂盛。>
葱茏 <(草木)青翠茂盛。>
cây cối xanh tốt.
佳木葱茏。 蕻 <茂盛。>
荟 <草木繁盛。>
林莽 <茂密的林木和草丛。>
随便看
sã
sãi
sãi vãi
sã suồng
sãy
sèng
sè sè
séc
séc vô dụng
sét đánh ngang tai
sên
sênh
sênh Bắc lộ
sênh ca
Sênh Sơn đông
Sênh Thượng Đảng
sênh tiền
sênh đồng
sì
sình
sình hơi
sình lầy
sình sịch
sì sì
sính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:25:17