请输入您要查询的越南语单词:
单词
Xan-ti-a-gô
释义
Xan-ti-a-gô
圣地亚哥 <智利首都和最大城市, 位于该国中部地带, 瓦尔帕莱索的东南偏东方。它建于1541年, 位于安迪斯山脉山脚处一块平原上。>
随便看
vũ đạo
vơ
Vơ-gi-ni-ơ
vơ gọn
ưng lòng
ưng theo
ưng thuận
ưng thuận ngầm
ưng ý
ưu
ưu buồn
ưu hoá
ưu huệ
ưu hạng
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
ưu lự
ưu muộn
ưu mỹ
ưu nhàn
ưu phiền
ưu phẫn
ưu sinh học
ưu sầu
ưu thắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:28:59