请输入您要查询的越南语单词:
单词
Xa-ra-giê-vô
释义
Xa-ra-giê-vô
萨拉热窝 <窝南斯拉夫中部一城市, 位于贝尔格莱德西南部。1914年6月28日的刺杀奥地利大公佛朗西科·费迪南大公及其妻子事件引发了第一次世界大战。>
随便看
lỏm
lỏn
lỏn chỏn
lỏng
lỏng bỏng
lỏng chỏng
lỏng khỏng
lỏng le
lỏng lẻo
lỏn nhỏn
lố
lố bịch
lốc
lốc cốc
lốc thốc
lối
lối buôn bán
lối chừng
lối chữ
lối chữ khải
lối chữ lệ
lối chữ thảo
lối cũ
lối hẽm
lối mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 3:34:29