请输入您要查询的越南语单词:
单词
bo-rum
释义
bo-rum
硼 <非金属元素, 符号B (borum)。非结晶的硼为粉末状, 绿棕色, 结晶的硼灰色, 有光泽, 很坚硬。硼能吸收中子, 可做控制棒, 也用来制造合金, 火箭燃料和搪瓷釉料。>
随便看
ngon ăn
ngon ơ
ngoài
ngoài bầu trời
ngoài bổn phận
ngoài cuộc
ngoài cuộc tỉnh táo, trong cuộc u mê
ngoài da
ngoài dự kiến
ngoài dự liệu
ngoài dự tính
ngoài dự đoán
ngoài giờ
ngoài giờ học
ngoài giờ làm
ngoài giờ làm việc
ngoài khơi
ngoài lề
ngoài lớp
ngoài mặt
ngoài mức quy định
ngoài nghề
ngoài nước
ngoài phận sự
ngoài ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 13:27:55