请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm phúc
释义
tâm phúc
腹心; 心腹 <指亲信的(人)。>
nói gì nghe nấy, hoàn toàn dựa vào người tâm phúc.
言听计从, 倚为腹心。 主心骨 <可依靠的人或事物。>
随便看
thân hào nông thôn
thân hào xấu
thân hình
thân hình như rắn nước
thân hậu
thân hữu
thân kề miệng lỗ
thân leo
thân lò
thân lúa
thân lý
thân minh
thân mình
thân mình lo chưa xong
thân mũi tên
thân mầm
thân mẫu
thân mẫu tôi
thân mật
thân mến
thân mọc dưới đất
thân mọc thẳng
thân mọc trên mặt đất
thân người
thân ngầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 23:20:20