请输入您要查询的越南语单词:
单词
sứ quân tử
释义
sứ quân tử
使君子 <落叶灌木, 茎蔓生, 叶子对生, 长椭圆形或披针形, 两面都有绒毛, 花淡红色, 穗状花序, 果实椭圆形, 两端尖, 有棱。种子是驱除蛔虫的药。俗传郭使君(使君:古时奉使之官及州郡长官的尊称)曾用 此药治小儿病, 因称此药为使君子。>
随便看
chiến tranh Giáp Ngọ
chiến tranh giải phóng
chiến tranh hoá học
chiến tranh hạt nhân
chiến tranh kháng Nhật
chiến tranh không ngại dối lừa
chiến tranh không tuyên chiến
chiến tranh loạn lạc
chiến tranh lạnh
chiến tranh nha phiến
chiến tranh nha phiến lần hai
chiến tranh nha phiến lần thứ nhất
chiến tranh nhân dân
chiến tranh nóng
chiến tranh nông dân
chiến tranh phi nghĩa
chiến tranh thông thường
chiến tranh thế giới
chiến tranh thế giới lần thứ nhất
chiến tranh trong nước
chiến tranh tuyên truyền
chiến tranh tình báo
Chiến tranh và hoà bình
chiến tranh xâm lược
chiến trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 11:35:51