请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bu-gium-bu-ra
释义
Bu-gium-bu-ra
布琼布拉 <布隆迪首都及其最大城市, 位于该国的西部, 坦噶尼喀湖岩边。最初叫作乌苏布拉, 1962年布隆迪独立后重新命名。>
随便看
hiện hữu
hiện kim
hiện lại
hiện nay
hiện nguyên hình
hiện ra
hiện ra màu xanh biếc
hiện ra như thật
hiện rõ
hiện rõ ra
Hiện Sơn
hiện thân thuyết pháp
hiện thế
hiện thời
hiện thực
hiện trường
hiện trường vụ cháy
hiện trạng
hiện tình
hiện tượng
hiện tượng biến âm
hiện tượng giả tạo
hiện tượng hạn hán
hiện tượng học
hiện tượng kỳ lạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:36:57