请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật hỗn hợp
释义
vật hỗn hợp
杂烩 <比喻杂凑而成的事物。>
化合物 <由不同种元素组成的纯净物, 有固定的组成和性质, 如氧化镁、氯酸钾等。>
随便看
gió tà
gió táp mưa sa
gió táp sóng xô
gió tây
gió vàng
gió xoáy
gió xuân
gió xuôi
gió yên sóng lặng
gió yêu ma
gió êm dịu
gió đoài
gió đông
gió độc
gió đức
Giô-ha-nít-xbớc
giôn
giông
giôn giốt
giông tố
giùm
giùm giúp
giúi
giúi giắm
giúi giụi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:30:53