请输入您要查询的越南语单词:
单词
vi khuẩn
释义
vi khuẩn
菌 <低等植物的一大类, 不开花, 没有茎和叶子, 不含叶绿素, 种类很多, 如细菌、真菌等。>
细菌 <微生物的一大类, 体积微小, 必须用显微镜才能看见, 有球形、杆形、螺旋形、弧形、线形等多种形状, 一般都用分裂繁殖。自然界中分布很广, 对自然界物质循环起着重大作用。有的细菌对人类有利; 有的细菌能使人类、牲畜等发生疾病。>
随便看
hết nói
hết năm này đến năm khác
hết nước
hết nước hết tình
hết nợ
hết phương cứu chữa
hết ráo
hết rên quên thầy
hết sạch
hết sạch sành sanh
hết sạch tan tành
hết sốt
hết sức
hết sức bối rối
hết sức chuyên chú
hết sức chân thành
hết sức chăm chú
hết sức công phu
hết sức căng thẳng
hết sức khó khăn
hết sức lo sợ
hết sức lông bông
hết sức lực
hết sức mới lạ
hết sức ngạc nhiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 21:08:38