请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường cong
释义
đường cong
曲线 <动点运动时, 方向连续变化所成的线。>
弯路 <不直的路, 比喻工作、学习等不得法而多费的冤枉工夫。>
线条 <人体或工艺品轮廓的曲度。>
随便看
khổ cực
khổ cực lầm than
khổ dịch
khổ giấy
khổ hình
khổ hơn
khổ hạnh
khổ hải
khổ kế
lục triều
lục trí thần thông
lục trầm
Lục Trực
lục tung
lục tìm
lục tỉnh
lục tố
lục tống
lục tục
lục vàng
lục vấn
lục vị hoàn
lục xem
Lục Xâm Bảo
lục xét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:05:35