请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường cong
释义
đường cong
曲线 <动点运动时, 方向连续变化所成的线。>
弯路 <不直的路, 比喻工作、学习等不得法而多费的冤枉工夫。>
线条 <人体或工艺品轮廓的曲度。>
随便看
lụn vụn
lụp chụp
lụp xụp
lụt
lụt lội
lủ
lủi
lủi mất
lủi thủi
lủ khủ
lủ khủ lù khù
lủm
lủn chủn
lủng
lủng cà lủng củng
lủng củng
lủng là lủng lẳng
lủng lẳng
lứa
lứa chúng ta
lứa tuổi dậy thì
lứa đôi
lừ
lừa
lừa bịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:39:11