请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn đỡ làm giúp
释义
ăn đỡ làm giúp
熟
相助一臂。
帮忙 <帮助别人做事或解决困难。>
may mà có anh ấy ăn đỡ làm giúp, không thì chẳng thể nào xong nổi.
还好有他帮忙, 要不就没办法搞完。
随便看
gạch tên
gạch vuông
gạch vuốt
gạch vồ
gạch vỡ
gạch vụn
gạch xi-măng
gạch ống
gạc nai
gạ gẫm
gạ hỏi
gại
gạ mua
gạn
gạn gùng
gạnh
gạn hỏi
gạn lấy
gạn đục khơi trong
hình khối
hình khối chóp
hình luật
hình lõm
hình lăng trụ
hình lăng trụ tam giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 10:01:52