请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn đỡ làm giúp
释义
ăn đỡ làm giúp
熟
相助一臂。
帮忙 <帮助别人做事或解决困难。>
may mà có anh ấy ăn đỡ làm giúp, không thì chẳng thể nào xong nổi.
还好有他帮忙, 要不就没办法搞完。
随便看
trục đá
trục địa từ
trục đối xứng
trục đứng
trụ cầu
trụ cố định dây dẫn
trụ cột
trụ cột chắc chắn
trụ cột vững vàng
trụ cửa
trụ cửa không bị mối
trụi
trụi lá
trụi lông
trụi lủi
trụi nhẵn
trụng
trụ quay
trụ sở
trụ sở chính
trụ sở riêng
trụ thạch
trụ trì
trụ điện
trụ đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 8:33:34