请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường giao thông
释义
đường giao thông
道路 <两地之间的通道, 包括陆地的和水上的。>
交通线 <运输的路线, 包括铁路线、公路线、航线等。>
通道; 通路 <往来的大路。>
đường giao thông Nam Bắc
南北通道。
随便看
ướm lòng
ướm thử
ướp
ướp lạnh
ướp rượu
ướp đá
ướt
ướt dề
ướt lại
ướt như chuột lột
ướt rượt
ướt sũng
ướt sượt
ướt át
ướt đầm dề
ướt đẫm
ướt đẫm mồ hôi
ướt ướt
ườn
ưỡn
ưỡn người
ưỡn à ưỡn ẹo
ưỡn ẹo
ạ
ạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:08:38