请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường giao thông
释义
đường giao thông
道路 <两地之间的通道, 包括陆地的和水上的。>
交通线 <运输的路线, 包括铁路线、公路线、航线等。>
通道; 通路 <往来的大路。>
đường giao thông Nam Bắc
南北通道。
随便看
nợ công danh
nợ cũ
nợ của chính phu
nợ của dân
nợ dai
nợ Diêm vương
nợ dài hạn
nợ dây dưa
nợ góp
nợ khó đòi
nợ miệng
nợ như chúa chổm
nợ nước ngoài
nợ nần
nợ nần chồng chất
nợ trong nước
nợ đời
nụ
nục
nông sản
nông sản phẩm
nông sản vụ thu
nông sức
nông thôn
nông trang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:00:46