请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc hệ trọng
释义
việc hệ trọng
大故 <重大的事故, 如战争、灾祸等。>
quốc gia có việc hệ trọng
国有大故。
việc hệ trọng của cả đời; việc cưới xin.
终身大事。
大事 <重大的或重要的事情。>
随便看
không lay chuyển được
không linh hoạt
không linh lợi
không linh động
không liên can
không liên hệ
không liên kết
không liên quan
không liên quan gì
không liên quan nhau
không liên tục
không liệu sức mình
không lo
không lo lắng
không làm mà hưởng
không làm mà ăn
không làm sao được
không làm thì không có ăn
không làm tròn bổn phận
không làm tròn nhiệm vụ
không làm tròn trách nhiệm
không lành
không lành mạnh
không lâu
không lâu sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 20:22:29