请输入您要查询的越南语单词:
单词
đa mưu túc trí
释义
đa mưu túc trí
多谋善断 <很有智谋, 又善于决断。>
老谋深算 <周密的筹划、深远的打算。形容人办事精明老练。>
足智多谋 <智谋很多, 形容善于料事和用计。>
随便看
ốc mượn hồn
ốc nhĩ
ốc nhồi
ốc nước ngọt
ốc sên
ốc sạo
ốc tai
ốc vít
ốc vặn
ốc-xi
ốc xà cừ
ốc đảo
ốc đồng
ố dỉ
ối
ối chao ôi
ối cha ôi
ối trời ôi
ố kỵ
ốm
ốm chết
ốm liệt giường
ốm nghén
ốm nhom
ốm nhánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 2:30:20