请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẽ nứt
释义
kẽ nứt
龟裂 <裂开许多缝子; 呈现出许多裂纹。>
trời lâu ngày không mưa, ruộng nhiều kẽ nứt.
天久不雨, 田地龟裂。 裂隙 <裂开的缝儿。>
trên mặt bàn có một kẽ nứt.
桌面上有一道裂隙。
随便看
dún vai
dút dát
dăm
dăm ba
dăm ba câu
Dăm-bi-a
dăm bào
dăm bảy
dăm kèn
dăn
dăn deo
dăn dúm
dăng
dăng dăng
dĩ
dĩa
dĩa bay
dĩa bàn
dĩa hát
dĩa đệm
dĩ chí
dĩnh dị
Dĩnh Hà
dĩ nhiên
dĩnh ngộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:02:12