请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẽ nứt
释义
kẽ nứt
龟裂 <裂开许多缝子; 呈现出许多裂纹。>
trời lâu ngày không mưa, ruộng nhiều kẽ nứt.
天久不雨, 田地龟裂。 裂隙 <裂开的缝儿。>
trên mặt bàn có một kẽ nứt.
桌面上有一道裂隙。
随便看
thư từ và tin tức
thư uyển
thư viết tay
nhảy cầu
nhảy cẫng
nhảy cỡn
nhảy dài
nhảy dây
nhảy dù
nhảy hàng
nhảy lấy đà
nhảy lầu tự sát
nhảy múa tập thể
nhảy mũi
nhảy nhánh
nhảy nhót
nhảy nước
nhảy qua
nhảy rum-ba
nhảy sào
nhảy sông tự tử
nhảy trá hình
nhảy tót lên
nhảy vút
nhảy vọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 11:25:50