请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẽ nứt
释义
kẽ nứt
龟裂 <裂开许多缝子; 呈现出许多裂纹。>
trời lâu ngày không mưa, ruộng nhiều kẽ nứt.
天久不雨, 田地龟裂。 裂隙 <裂开的缝儿。>
trên mặt bàn có một kẽ nứt.
桌面上有一道裂隙。
随便看
phụ trách chung
phụ trách toàn diện
phụ trương
phụ trương đặc biệt
phụ trợ
phụ tá
phụ tá đắc lực
phụ tình
phụ tùng
phụ tùng máy
nhớ quê
nhớ suốt đời
nhớt
nhớ thương
nhớ tiếc
nhớt lầy
nhớt miệng
nhớt nhát
nhớ tình bạn cũ
nhớ tưởng
nhớ việc xưa
nhớ ít quên nhiều
nhớ được
nhớ đến
nhớ ơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:13:21