请输入您要查询的越南语单词:
单词
viên chức
释义
viên chức
公务员 <政府机关的工作人员。>
官吏; 官长 <旧时政府工作人员的总称。>
官员 <经过任命的、担任一定职务的政府工作人员(现在用于外交场合)。>
员工 <职员或工人。>
职员 <机关、企业、学校、团体里担任行政或业务工作的人员。>
官身 <旧指作官之人; 有官职在身。>
随便看
nước giàu
nước giàu binh mạnh
nước giàu dân an
nước giải khát
nước giếng không xâm phạm nước sông
nước gạo
nước gạo thối
nước hoa
nước hoa quả
nước hàng
nước hãm
nước hội viên
nước Hứa
nước hữu nghị
nước khoáng
nước khác
nước không nguồn, cây không cội
nước Khởi
nước luộc
nước luộc mì
nước luộc thịt
nước làm xói mòn
nước láng giềng
nước lã
nước lèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 7:04:12