请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy bảo đảm
释义
giấy bảo đảm
保单; 保证书 <表示在一定期限内对某事负责的单据, 如修理电器的保单。>
随便看
quả hồng núi
quả hồ đào
quả hợp
quải
quải từ
quả kha tử
quả khô
quả khô và mứt
quả khế
quả kiếp
quả kiện
quả kép
quả la hán
quả lu
quả là
quả lê
quả lí gai
phù dung sớm nở tối tàn
phù dâu
phù dĩ
phù dưỡng
phù hiệu
phù hiệu tay áo
phù hiệu trên tay áo
phù hiệu đeo tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:43:44