请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy bảo lãnh
释义
giấy bảo lãnh
保结 <旧时写给官厅保证他人身分或行为的文书。>
保证书 <为了保证某件事情而写成的书面材料。>
保状 <旧时法庭要保证人填写的保证书。 >
随便看
nắm thời cơ
nắm thời cơ kinh doanh
nắm toàn bộ
từng điều
từng điều một
từng đôi
từ ngữ
từ ngữ chau chuốt
từ ngữ cổ
từ ngữ học
từ ngữ trau chuốt
từ nhiều nghĩa
từ nhượng
từ nhịp chậm
từ nhỏ
từ nói tắt
từ nông đến sâu
từ năm nay
từ năng
từ nối
từ pháp
từ phát sinh
từ phú
từ phả
từ phản nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:16:14