请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy bảo lãnh
释义
giấy bảo lãnh
保结 <旧时写给官厅保证他人身分或行为的文书。>
保证书 <为了保证某件事情而写成的书面材料。>
保状 <旧时法庭要保证人填写的保证书。 >
随便看
lạt tre
lạ tuyệt
lạy
lạy chầu
lạy dài
lạy lục
lạy Phật
lạy sát đất
lạy trời đất
lạy tạ
lạy van
lạy ông tôi ở bụi này
lạy đáp lễ
lạ đất lạ người
lạ đời
lả
lải nhải
lả lơi
lả lướt
lảm nhảm
lảng
lảng tai
lảng trí
lảng vảng
lảng xẹt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:45:12