请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc không may
释义
việc không may
山高水低 <比喻意外发生的不幸事情(多指死亡)。>
失闪 <意外的差错或危险。>
随便看
kiều dân nước ngoài
kiều dân về nước
kiều hối
kiều môn
kiều mạch
kiều mị
kiều mỵ
kiều ngụ
kiều vụ
kiểm
kiểm ba
kiểm bắt được
kiểm chứng
kiểm dịch
kiểm học
kiểm kho
kiểm kê
kiểm kê tồn kho
kiểm lâm
kiểm lại
kiểm lục
kiểm nghiệm
kiểm nhận
kiểm soát
kiểm soát lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 20:32:39