请输入您要查询的越南语单词:
单词
sạch
释义
sạch
干净 <没有尘土、杂质等。>
光 <一点儿不剩; 全没有了; 完了。>
tiêu diệt sạch quân địch.
把敌人消灭光。 净; 洁 <清洁; 干净。>
nước sạch.
净水。
phải rửa mặt sạch.
脸要洗净。
净尽; 绝 <一点儿不剩。>
chém sạch giết sạch.
斩尽杀绝。
清洁 <没有尘土、油垢等。>
干干净净 <没有污垢、尘土、杂质。>
玉洁水清 <如玉和冰一般纯净洁白。比喻人格高尚品行高洁。>
随便看
nhà
nhà binh
nhà biệt lập
nhà buôn
nhà bác học
nhà báo
Nhà Bè
nhà bên ngoài
nhà bình luận chính trị
nhà băng
nhà bảo sanh
nhà bảo tàng
nhà bếp
nhà bỏ trống
nhà bố mẹ vợ
nhà cao cửa rộng
nhà cao nước xối
nhà cao to
nhà Chu
nhà chung
nhà chuyên môn
nhà chính
nhà chính trị
nhà chùa
nhà chỉ có bốn bức tường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 0:17:34