请输入您要查询的越南语单词:
单词
xiếc
释义
xiếc
把戏; 杂技 <各种技艺表演(如车技、口技、顶碗、走钢丝、狮子舞、魔术等)的总称。>
xem xiếc
看把戏。 幻术; 戏法; 戏法儿 <魔术。>
玩意儿 <指曲艺, 杂技等。>
随便看
đánh chó ngó chúa
đánh chông bẫy
đánh chặn
đánh chết
đánh chết cái nết không chừa
đánh chớp nhoáng
đánh chữ
đánh cuộc
đánh càn quét
đánh cá
đánh cáp
đánh cá và săn bắt
đánh cây
đánh cóc nhảy
đánh công kiên
đánh cướp
đánh cường tập
đánh cản
đánh cắp
đánh cồng khai mạc
đánh cờ
đánh cờ hiệu
đánh cờ lấy nước
đánh cờ mồm
đánh diệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 13:22:49