请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển giao
释义
chuyển giao
划拨 <(款项或账目)从某一单位或户头转到另一单位或户头。>
移交 <把人或事物转移给有关方面。>
转交; 转送 <把一方的东西交给另一方。>
转让 <把自己的东西或应享有的权利让给别人。>
chuyển giao kỹ thuật
技术转让。
随便看
âm nang
âm nhạc
âm nhạc có chủ đề
âm nhạc truyền thống
âm năng
âm phong
âm phát ra
âm phù
âm phần
âm phận
âm phối
âm phổ
âm phủ
âm phủ và dương gian
âm phức
âm quãng
âm quãng cao
âm quãng thiếu
âm quãng thấp
âm quãng thừa
âm rung
âm rít và cuộn tròn
âm răng
âm sau mặt lưỡi
âm sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:55:59