请输入您要查询的越南语单词:
单词
A-đít A-bê-ba
释义
A-đít A-bê-ba
亚的斯亚贝巴 <埃塞俄比亚的首都和最大的城市, 位于中部高出海平面2, 440多米(8, 000多英尺)的高原上。1936年被意大利占领, 成为意大利东非的首府, 1941年被盟军收复并归还于埃塞俄比亚政权。>
随便看
công việc nhẹ
công việc nặng nhọc
công việc phay
công việc quan trọng
công việc quản gia
công việc song song
công việc thí điểm
công việc thư kí
công việc thực nghiệm
công việc vặt
công việc về hội hoạ
hợp tính hợp nết
hợp tư
hợp tấu
hợp tấu khúc
hợp tế
hợp tử
hợp vệ sinh
hợp với
hợp với chính nghĩa và lợi ích chung
hợp với quy tắc
hợp với tình hình
hợp xướng
hợp yêu cầu
hợp ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 19:51:59