请输入您要查询的越南语单词:
单词
còn gì nữa
释义
còn gì nữa
了得 <用在惊讶、反诘或责备等语气的句子末尾, 表示情况严重, 没法收拾(多跟在'还'的后面)。>
trời ơi! thế thì còn gì nữa!
哎呀!这还了得!
nếu ngã lăn dưới đất, thế thì còn gì nữa!
如果一跤跌下去, 那还了得!
随便看
chồng đường vợ chợ
chồng đống
chồn lòng
chồn mướp
chồn nhỏ
chồn nước
chồn sóc
chồn trắng
chồn tía
chồn đen
chồn đèn
chổi
chổi chà
chổi cọ
chổi dẹp quét sơn
chổi lông gà
chổi quét
chổi quét hồ
chổi quét vôi
chổi rễ
chổi sể
chổi tròn quét sơn
chổi xơ quất
chổi điện
chổi điện kim thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 18:45:43