请输入您要查询的越南语单词:
单词
còn gì nữa
释义
còn gì nữa
了得 <用在惊讶、反诘或责备等语气的句子末尾, 表示情况严重, 没法收拾(多跟在'还'的后面)。>
trời ơi! thế thì còn gì nữa!
哎呀!这还了得!
nếu ngã lăn dưới đất, thế thì còn gì nữa!
如果一跤跌下去, 那还了得!
随便看
ngồi vào chiếu
ngồi vào vị trí
ngồi xem
ngồi xuống đất
ngồi xếp bằng
ngồi xổm
ngồi ăn núi lở
ngồi đồng
ngồi đợi
ngồi đợi trời sáng
ngồm ngoàm
ngồng
ngồng nghềnh
ngồng ngồng
ngồn ngộn
ngổ
ngổng
ngổng ngang
ngổng nghểnh
ngổ ngáo
ngổn ngang
ngổn ngang trăm mối
ngỗng giời
ngỗ nghịch
ngỗng sư tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:17