请输入您要查询的越南语单词:
单词
còn gì nữa
释义
còn gì nữa
了得 <用在惊讶、反诘或责备等语气的句子末尾, 表示情况严重, 没法收拾(多跟在'还'的后面)。>
trời ơi! thế thì còn gì nữa!
哎呀!这还了得!
nếu ngã lăn dưới đất, thế thì còn gì nữa!
如果一跤跌下去, 那还了得!
随便看
mâm đựng trái cây
mân
Mân Giang
Mân Hậu
Mân kịch
mân mê
mân mó
Mân Sơn
mâu
mâu thuẫn
mâu thuẫn cơ bản
mâu thuẫn không đối kháng
mâu thuẫn nhau
mâu thuẫn nội bộ nhân dân
mâu thuẫn địch và ta
mâu thuẫn đối kháng
mâu tử
mây
mây bay nước chảy
mây bay thấp
mây cao
mây dày không mưa
mây giăng
mây hồng
mây khói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 0:40:33