请输入您要查询的越南语单词:
单词
còn gì nữa
释义
còn gì nữa
了得 <用在惊讶、反诘或责备等语气的句子末尾, 表示情况严重, 没法收拾(多跟在'还'的后面)。>
trời ơi! thế thì còn gì nữa!
哎呀!这还了得!
nếu ngã lăn dưới đất, thế thì còn gì nữa!
如果一跤跌下去, 那还了得!
随便看
bản thảo
Bản thảo cương mục
bản thảo gốc
bản thảo sơ bộ
bản thảo sạch
bản thảo thô
bản thảo đã hiệu đính
bản thảo đã sửa chữa
bản thể
bản thể luận
bản thổ
bản thử
bản tin
bản triều
bản trích
bản trội nhất
bản tuyên bố
bản tâm
bản tình ca
bản tích điện
bản tính
bản tính khó dời
bản tóm lược
bản tóm tắt
bản tóm tắt kinh Phật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 13:03:04