请输入您要查询的越南语单词:
单词
có chí khí
释义
có chí khí
大胆 <有勇气; 不畏缩。>
敢 <有勇气; 有胆量。>
随便看
mép thuyền
mép trắng
mép tóc
mép đen
mé sông
mét
mét khối
mét mét
mét mặt
mét vuông
mét ăm-pe
mê
mê ca nhạc
mê cung
mê cuồng
lưới trời khôn thoát
lưới trời lồng lộng
lưới tình
lưới vây
lưới vét
lưới điện
lưới đánh cá
lưới đáy
lưới đồng
lướt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 2:49:45