请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhỏ giọt
释义
nhỏ giọt
滴 <液体一点一点滴向下落。>
mồ hôi nhỏ giọt
汗往下直滴。
滴答; 嘀嗒 <成滴地落下。>
沥 <液体一滴一滴地落下。>
泫 <水点下垂。>
随便看
lại thế
lại tiếp tục
lại trị
lại tăng giá
lại xuất hiện
lại xảy ra
lại đâm chồi nẩy lộc
lại đây
lạ kỳ
lạ lùng
mê dâm
mê gái
Mê-hi-cô
mê hoặc
mê hút thuốc phiện
mê hồn
mê hồn trận
mê hồn tán
mê-la-nin
mê li
mê loạn
mê man
mê man bất tỉnh
mê muội
mê muội mất cả ý chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 13:05:15