请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhỏ giọt
释义
nhỏ giọt
滴 <液体一点一点滴向下落。>
mồ hôi nhỏ giọt
汗往下直滴。
滴答; 嘀嗒 <成滴地落下。>
沥 <液体一滴一滴地落下。>
泫 <水点下垂。>
随便看
cỏ huân
cỏ héo
cỏ hôi
cỏ hạ chí
cỏ khâu
cỏ khô
cỏ khô héo
cỏ kê
cỏ lam
dấu ngắt câu
dấu nhân
dấu nhấn mạnh
dấu nặng
dấu nối
dấu phẩy
dấu phết
dấu riêng bí mật
dấu sao
dấu son
dấu so sánh không bằng
dấu sắc
dấu sắt nung
dấu sở hữu sách
dấu tay
dấu than
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 11:39:08