请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhỏ giọt
释义
nhỏ giọt
滴 <液体一点一点滴向下落。>
mồ hôi nhỏ giọt
汗往下直滴。
滴答; 嘀嗒 <成滴地落下。>
沥 <液体一滴一滴地落下。>
泫 <水点下垂。>
随便看
thuận theo
thuận thảo
thuận tiện
Thuận Trị
thuận tâm
thuận tình
thuận ý
thuận đường
thuật
thuật bắn súng
thuật che mắt
thuật chỉnh hình
thuật chữa bệnh
thuật cưỡi ngựa
thuật lại
thuật lại bệnh tình
thuật lại tỉ mỉ
thuật nguỵ biện
thuật ngữ
thuật ngữ chuyên ngành
thuật ngữ mới
thuật sĩ
thuật số
thuật sử dụng giáo
thuật sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 3:14:28