请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời kỳ gián băng
释义
thời kỳ gián băng
间冰期 <两个冰河期之间相对温暖的时期。现在就处在间冰期, 这个时期已开始一万多年了。>
随便看
thăng tiến
thăng trầm
thăng vượt cấp
thăn lẳn
thũng
thũng mật
thơ
thơ bài cú
thơ bốn chữ
thơ ca
thơ ca tụng
thơ châm biếm
thơ chúc mừng
thơ cũ
thơ cận thể
thơ cổ
thơ cổ động
thơ du tiên
thơ dại
thơ hoạ lại
thơ hồi âm
thơi
thơ luật trường thiên
thơm
thơm dịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 20:25:11