请输入您要查询的越南语单词:
单词
có lòng nhớ tới
释义
có lòng nhớ tới
垂念 <指上对下挂念, 也用做敬辞, 指别人对自己挂念(承蒙垂念, 不胜感奋)。>
随便看
lúc ẩn lúc hiện
lú gan lú ruột
lúi húi
lú lấp
lú lẫn
lúm
lúm đồng tiền
lún
lúng búng
lúng liếng
lúng ta lúng túng
lúng túng
lún phún
lún sâu vào
lún xuống
lúp xúp
lút
lút ngập
lý
lý do
lý do bào chữa
lý do thoái thác
lý do từ chối
lý dịch
lý giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:43:59