请输入您要查询的越南语单词:
单词
có lòng nhớ tới
释义
có lòng nhớ tới
垂念 <指上对下挂念, 也用做敬辞, 指别人对自己挂念(承蒙垂念, 不胜感奋)。>
随便看
cười gượng
cười gằn
cười ha hả
cười hì hì
cười híp mắt
cười hô hố
cười hềnh hệch
cười hở răng
cười khan
cười khanh khách
cười khúc khích
cười khẩy
cười khằng khặc
cười làm lành
cười lăn lộn
cười lăn ra
cười lạnh lùng
cười lẳng
cười lớn
cười lớn tiếng
cười mím chi
cười mơn
cười mỉa
cười mỉm
cười mỉm chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:05:29