请输入您要查询的越南语单词:
单词
lún
释义
lún
塌方 <因地层结构不良、雨水冲刷或修筑上的缺陷, 道路、堤坝等旁边的陡坡或坑道、隧道的顶部突然坍塌。也说坍方。>
塌陷 <往下陷; 沉陷。>
深陷。
低能; 低贱 <能力低下。>
随便看
giản đồ
giản độc
giản ước
giảo
giảo giám hậu
giảo hoạt
giảo hình
giảo mồm
giảo quyệt
giảo trá
giả phỏng
giả rồ giả dại
giả sơn
giả sử
giả thiết
giả thuyết
giả thần giả quỷ
giả thử
giả trang
giả trá
giả tá
giả tưởng
giả tạo
giả tảng
giả tỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:27:58