请输入您要查询的越南语单词:
单词
có thai ngoài tử cung
释义
có thai ngoài tử cung
医
子宫外怀孕 <病名。受精卵在子宫腔外发育的情况, 称为"子宫外孕"。因输卵管阻塞或输卵管蠕动异常而使受精卵错误着床。常发生在输卵管, 因而使其破裂、出血, 导致下腹部疼痛, 甚至休克。通常需以紧 急手术加以处理。>
随便看
phước đức
phướn
phướn dẫn hồn
phướn gọi hồn
phường
phường bạn
phường họ
nhân viên tạm thời
nhân viên và giáo viên
nhân viên văn thư
nhân viên vật tư
nhân viên điện thoại
nhân viên đơn vị
nhân viên đưa thư
nhân viên đặc công
nhân vì
nhân vô thập toàn
nhân văn
nhân vật
nhân vật chính
nhân vật chủ yếu
nhân vật hàng đầu của thời đại
nhân vật không tiếng tăm
nhân vật mới
nhân vật nổi tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:29:28