请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung khí
释义
trung khí
中气 <太阳每年在黄道上移动3600, 从冬至起, 每隔300为一中气。农历把一年二十四节气分为节气和中气两种, 雨水、春分、谷雨、小满、夏至、大暑、处暑、秋分、霜降、小雪、冬至、大寒为十二个中气。>
中气 <中医指中焦脾胃之气, 对食物的消化、身体的营养, 都有作用。>
中气 <戏曲演唱上指呼吸量, 唱的时候呼吸量大, 能够自由控制, 叫做中气足。>
随便看
bảng chu kỳ
bảng chú giải thuật ngữ
bảng chỉ dẫn
bảng chữ cái La Tinh
bảng chữ mẫu
bảng cáo thị
bảng cân bằng tiền vốn
bảng cửu chương
bảng danh dự
bảng danh mục
bảng dấu hiệu đi đường
bảng ghi chép
bảng ghi chép tạm thời
bảng giá
bảng giới thiệu sơ lược
bảng giờ tàu chạy
bảng gỗ nhỏ
bản ghi nhớ
bảng hiệu
bảng hướng dẫn sử dụng
bản giao hưởng
bản giấy nến
bảng khai
bảng khen
bảng kê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:52:06