请输入您要查询的越南语单词:
单词
được cứu
释义
được cứu
得救 <得到救助, 脱离险境。>
đứa bé bị rơi xuống nước đã được cứu rồi.
落水儿童得救了。
đám cháy đã được dập tắt, những di vật văn hoá quý giá đã được cứu rồi.
大火被扑灭, 这批珍贵的文物得救了。
随便看
đạp đất
đạp đổ
đạt
đạt chất lượng
đạt hiệu quả
đạt lý
đạt mục tiêu
đạt quan
đạt thấu
đạt tiêu chuẩn
đạt trình độ cao nhất
đạt tới
đạt tới đỉnh cao
đạt vận
đạt yêu cầu
đạt điểm
đạt được
đạt được kết quả tốt
đạt được thắng lợi
đạt đến
đạt đến cực điểm
đạt đến trình độ tuyệt vời
đạt đỉnh cao danh vọng
đả
đả kích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 21:51:50