请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất cái này được cái khác
释义
mất cái này được cái khác
失之东隅、收之桑榆 <比喻这个时候失败了, 另一个时候得到了补偿(语出《后汉书·冯异传》。东隅:出太阳的东方, 指早晨;桑榆:西方, 到晚上日影落在桑树榆树之间, 指晚上)。>
随便看
áo đầm
áo ấm cơm no
áp
áp bức
áp bức và lăng nhục
áp chảo
áp chế
áp dụng
áp dụng một cách máy móc
áp dữ
áp giải
á phiện
áp khí
áp kế
áp lực
áp lực bên
áp lực hơi nước
áp lực không khí
áp lực máu
áp lực nén
áp lực nước
áp lực siêu cao
áp lực thấp
áp lực thẩm thấu
áp lực tới hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:14:01