请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất cái này được cái khác
释义
mất cái này được cái khác
失之东隅、收之桑榆 <比喻这个时候失败了, 另一个时候得到了补偿(语出《后汉书·冯异传》。东隅:出太阳的东方, 指早晨;桑榆:西方, 到晚上日影落在桑树榆树之间, 指晚上)。>
随便看
tự tín
tự tôn
tự túc
tự tư
tự tư tự lợi
tự tại
tự tạo
tự tận
tự tập
tự tốn
tự tử
tựu
tựu học
tựu nghĩa
tựu trung
tựu vị
tự viết
tự vấn
tự vấn mình
tự vẫn
tự vận
tự vệ
tự vị
tự xoay
tự xét lấy mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:41:51