请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất cái này được cái khác
释义
mất cái này được cái khác
失之东隅、收之桑榆 <比喻这个时候失败了, 另一个时候得到了补偿(语出《后汉书·冯异传》。东隅:出太阳的东方, 指早晨;桑榆:西方, 到晚上日影落在桑树榆树之间, 指晚上)。>
随便看
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
gái điếm hoàn lương lấy chồng
gái điếm hết thời
gái điếm kín
gái đĩ
gái đứng đường
gá lời
gán
gán bù
gán cho
gán cho là
gán ghép
gán ghép khiên cưỡng
gán ghép miễn cưỡng
gánh
gánh cũng vào chợ, đội cũng vào chợ
gánh gồng
gánh hát
gánh hát lưu động
gánh hát rong
gánh một phần
gánh nặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:53:32