请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi đấu điền kinh
释义
thi đấu điền kinh
径赛 <田径运动中各种赛跑和竞走项目比赛的总称。>
运动会 <多项体育运动的竞赛会。>
随便看
chỉnh đốn bổ sung
chỉnh đốn trang bị
chỉnh đốn trang phục
chỉnh đốn tác phong
chỉnh đốn và cải cách
chỉnh đốn và sắp đặt
chỉnh đốn đội ngũ
chỉ nhị
chỉ non thề biển
chỉ nói mà không làm
chỉ nói suông
chỉ nói suông mà không làm gì cả
chỉ ra
chỉ ra chỗ sai
chỉ ra và xác nhận
chỉ riêng
chỉ rõ
chỉ số
chỉ số giá hàng
chỉ số IQ
chỉ số khai căn
chỉ số thông minh
chỉ số tiêu chuẩn kỹ thuật
chỉ số vật giá
chỉ số âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 3:37:31