请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất cảm giác
释义
mất cảm giác
麻痹 <失去警惕性; 疏忽。>
麻木不仁 <肢体麻痹, 没有感觉, 比喻对外界的事物反应迟钝或漠不关心。>
随便看
chúng tôi
chúng tớ
chúng ông
chú ngữ
chú phù
chú ruột
chú rể
chú rể phụ
chú san
chú sớ
chút
chút cha chút chít
chút chít
chú thích
chút hơi sức
chú tiểu
chút lòng thành
chút nào
chút nữa
chú trọng
chú trọng bề ngoài
chú trọng về
chút tình
chút xíu
chú tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:00:18