请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất cừu nơi đường rẽ
释义
mất cừu nơi đường rẽ
歧路亡羊 <扬子的邻居把羊丢了, 没有找着。杨子问:'为什么没找着?'邻人说:'岔路很多, 岔路上又有岔路, 不知道往哪儿去了'(见于《列子·说符》)。比喻因情况复杂多变而迷失方向, 误入歧途。>
随便看
hợp tuyển
hợp tác
hợp tác giản đơn
hợp tác hoá
hợp tác hoá nông nghiệp
hợp tác xã
hợp tác xã cung tiêu
hợp tác xã cấp thấp
hợp tác xã mua bán
hợp tác xã sản xuất
hợp tác xã sản xuất nông nghiệp
hợp tác xã sản xuất thủ công nghiệp
hợp tác xã tiêu thụ
hợp tác xã tín dụng
hợp tác xã vận tải
hợp tác xã đánh cá
hợp táng
hợp tình hợp lý
hợp tính
lỗ ngắm
lỗ nhỏ
lỗ sâu
lỗ sâu đục
lỗ tai
lỗ thông gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:13:47