请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàn điện
释义
đàn điện
电子琴 <键盘乐器, 采用半导体集成电路, 对乐音信号进行放大, 通过扬声器产生音响。有多种类型。>
随便看
ân phú
ân phụ
ân sâu
ân sư
ân trạch
ân trọng
ân tình
ân tình sâu nặng
ân vọng
ân xá
ân ái
ân điển
ân đức
ân ưu
âu
âu hoá
âu hẳn
âu lo
âu phục
âu sầu
âu thuyền
âu thuyền di động
âu tàu
âu vàng
âu yếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 14:21:53